Ngày tốt xuất hành tháng 09/2011
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 09/2011
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 09/2011
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Năm1 ÂL 4Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu2 ÂL 5Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy3 ÂL 6Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật4 ÂL 7Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai5 ÂL 8Trung bình
Ngày Quý Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba6 ÂL 9Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư7 ÂL 10Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm8 ÂL 11Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Giác
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu9 ÂL 12Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Bảy10 ÂL 13Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật11 ÂL 14Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai12 ÂL 15Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba13 ÂL 16Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Tư14 ÂL 17Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cơ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm15 ÂL 18Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu16 ÂL 19Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy17 ÂL 20Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật18 ÂL 21Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Hai19 ÂL 22Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba20 ÂL 23Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư21 ÂL 24Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm22 ÂL 25Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Sáu23 Th.9/2011 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy24 ÂL 27Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật25 ÂL 28Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai26 ÂL 29Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba27 ÂL 1Trung bình
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư28 ÂL 2Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Sâm
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm29 ÂL 3Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu30 ÂL 4Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 09/2011 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 23/9 thứ sáu · Tân Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Nam | Chính Đông | Tây Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
