Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 09/2036

1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 09/2036

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 9/2036
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 09/2036

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Hai
    1 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    2 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Tư
    3 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    4 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Sáu
    5 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    6 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    7 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Sát Chủ. Tháng 7 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Hai
    8 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    9 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Tư
    10 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    11 Th.9/2036 · ÂL 21 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Tỵ
    • Trực Thành
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Đẩu

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Sao Đẩu tốt

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ tốt trong ngày

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    12 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    13 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    14 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    15 ÂL 25
    Trung bình

    Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    16 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Thất

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    17 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Bích

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    18 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Sáu
    19 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Bảy
    20 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    21 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.

  • Thứ Hai
    22 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    23 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Tư
    24 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Năm
    25 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Sáu
    26 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    27 ÂL 8
    Trung bình

    Ngày Đinh Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    28 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    29 ÂL 10
    Trung bình

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Trương

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    30 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 09/2036 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 09/2036
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
11/9 thứ năm · Tân Tỵ Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Tây Nam Chính Đông Tây Bắc

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.