Ngày tốt xuất hành tháng 10/1998
3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 10/1998
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 10/1998
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Năm1 Th.10/1998 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu2 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy3 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật4 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai5 ÂL 15Trung bình
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba6 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Thất
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư7 ÂL 17Trung bình
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Bích
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm8 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu9 ÂL 19Trung bình
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Lâu
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy10 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Chủ Nhật11 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Mão
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai12 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba13 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư14 Th.10/1998 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Ngọ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm15 ÂL 25Trung bình
Ngày Ất Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu16 ÂL 26Trung bình
Ngày Bính Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy17 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật18 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai19 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Trương
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba20 ÂL 1Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tuất gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Tư21 ÂL 2Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm22 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu23 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Cang
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy24 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Chủ Nhật25 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai26 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba27 ÂL 8Trung bình
Ngày Đinh Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư28 Th.10/1998 · ÂL 9 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Thân
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Giáp Dần, Canh Dần
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm29 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu30 ÂL 11Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy31 ÂL 12Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 10/1998 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 3 ngày đáng chọn của tháng cho 3 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 thứ năm · Tân Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Nam | Chính Đông | Tây Bắc |
| 14/10 thứ tư · Giáp Ngọ | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Đông Bắc | Chính Bắc |
| 28/10 thứ tư · Mậu Thân | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) | Đông Nam | Chính Bắc | Đông Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
