Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 10/2049

1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 10/2049

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 10/2049
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 10/2049

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Sáu
    1 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Bảy
    2 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    3 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    4 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Ba
    5 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Tư
    6 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    7 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Sáu
    8 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Bảy
    9 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    10 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    11 ÂL 15
    Trung bình

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    12 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Canh Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    13 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    14 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    15 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    16 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tuất gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Chủ Nhật
    17 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Hai
    18 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    19 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    20 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    21 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Sáu
    22 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    23 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    24 ÂL 28
    Trung bình

    Ngày Nhâm Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    25 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    26 Th.10/2049 · ÂL 1/10 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Giáp Tuất
    • Trực Kiến
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Thất

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
    • Sao Thất tốt

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ tốt trong ngày

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Canh Thìn, Nhâm Thìn

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Tư
    27 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    28 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    29 ÂL 4
    Trung bình

    Ngày Đinh Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    30 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    31 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Mão

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 10/2049 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 10/2049
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
26/10 thứ ba · Giáp Tuất Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Đông Bắc Đông Bắc Đông Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.