Ngày tốt xuất hành tháng 11/1905
2 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 11/1905
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 11/1905
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm2 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu3 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy4 ÂL 8Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật5 ÂL 9Trung bình
Ngày Mậu Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai6 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba7 ÂL 11Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Đông — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Tư8 Th.11/1905 · ÂL 12 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Hợi
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm9 ÂL 13Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu10 ÂL 14Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy11 ÂL 15Trung bình
Ngày Giáp Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật12 ÂL 16Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai13 ÂL 17Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Ba14 ÂL 18Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư15 ÂL 19Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm16 ÂL 20Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Sáu17 ÂL 21Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Bảy18 ÂL 22Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật19 ÂL 23Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai20 Th.11/1905 · ÂL 24 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Hợi
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba21 ÂL 25Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư22 ÂL 26Trung bình
Ngày Ất Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Hợi gặp ngày Sửu thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Năm23 ÂL 27Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu24 ÂL 28Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy25 ÂL 29Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Chủ Nhật26 ÂL 1Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Hai27 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba28 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư29 ÂL 4Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm30 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 11/1905 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 2 ngày đáng chọn của tháng cho 2 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 8/11 thứ tư · Tân Hợi | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Nam | Chính Đông | Đông Nam |
| 20/11 thứ hai · Quý Hợi | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Đông Nam | Chính Nam | Đông Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
