Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 11/1919

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 11/1919

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 11
    Trung bình

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    4 ÂL 12
    Trung bình

    Ngày Canh Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    5 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    6 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Sáu
    7 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Đông — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.

  • Thứ Bảy
    8 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Đê

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    9 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    11 ÂL 19
    Trung bình

    Ngày Đinh Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    12 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    13 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    20 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    21 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 1
    Trung bình

    Ngày Mậu Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vị

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    24 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    25 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 11/1919 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 4 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 11/1919
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
3/11 thứ hai · Kỷ Mùi Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) Đông Bắc Chính Bắc Đông Bắc
4/11 thứ ba · Canh Thân Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Tây Bắc Chính Đông Đông Bắc
11/11 thứ ba · Đinh Mão Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) Chính Nam Chính Tây Chính Tây
22/11 thứ bảy · Mậu Dần Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Đông Nam Chính Bắc Tây Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.