Ngày tốt xuất hành tháng 12/2042
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 12/2042
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 12/2042
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Hai1 ÂL 19Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba2 ÂL 20Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư3 Th.12/2042 · ÂL 21 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Hợi
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Tỵ, Quý Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm4 ÂL 22Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu5 ÂL 23Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy6 ÂL 24Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật7 ÂL 25Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai8 ÂL 26Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Ba9 ÂL 27Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư10 ÂL 28Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm11 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu12 ÂL 1Trung bình
Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy13 ÂL 2Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật14 ÂL 3Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai15 ÂL 4Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba16 ÂL 5Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư17 ÂL 6Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm18 ÂL 7Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu19 ÂL 8Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Bảy20 ÂL 9Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật21 ÂL 10Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Hai22 ÂL 11Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Ba23 ÂL 12Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Tư24 ÂL 13Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm25 ÂL 14Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu26 ÂL 15Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Bảy27 ÂL 16Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật28 ÂL 17Trung bình
Ngày Canh Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai29 ÂL 18Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba30 ÂL 19Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Tư31 ÂL 20Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 12/2042 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 3/12 thứ tư · Ất Hợi | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Bắc | Đông Bắc | Đông Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
