Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 12/2045

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 12/2045

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Sáu
    1 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Bảy
    2 ÂL 24
    Trung bình

    Ngày Canh Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vị

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    3 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    4 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Ba
    5 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    6 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    7 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    8 ÂL 1
    Trung bình

    Ngày Bính Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    9 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    10 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    11 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Trương

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    12 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    13 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    14 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    15 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Bảy
    16 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Đê

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    17 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    18 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Ba
    19 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Tư
    20 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    21 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Sáu
    22 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Bảy
    23 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    24 ÂL 17
    Trung bình

    Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    25 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    26 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Tư
    27 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Năm
    28 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Sáu
    29 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    30 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    31 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 12/2045 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 3 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 12/2045
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
2/12 thứ bảy · Canh Dần Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Tây Bắc Chính Đông Tây Nam
8/12 thứ sáu · Bính Thân Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Tây Nam Chính Tây Đông Bắc
24/12 chủ nhật · Nhâm Tý Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Chính Nam Chính Nam Chính Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.