Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 12/2050

2 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 12/2050

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 12/2050
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 12/2050

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Năm
    1 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    2 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Bảy
    3 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Chủ Nhật
    4 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    5 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    6 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    7 Th.12/2050 · ÂL 24 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Dậu
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Chẩn

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Chẩn tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    8 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Sáu
    9 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    10 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    11 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    12 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Ba
    13 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Tư
    14 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Năm
    15 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    16 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    17 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Chủ Nhật
    18 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    19 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Ba
    20 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    21 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Bích

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    22 Th.12/2050 · ÂL 9 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Bính Tý
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Khuê

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
    • Ngày Hoàng Đạo

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    23 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    24 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Chủ Nhật
    25 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Hai
    26 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    27 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    28 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Năm
    29 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Sáu
    30 ÂL 17
    Trung bình

    Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    31 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 12/2050 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 2 ngày đáng chọn của tháng cho 2 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 12/2050
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
7/12 thứ tư · Tân Dậu Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) Tây Nam Chính Đông Chính Đông
22/12 thứ năm · Bính Tý Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Nam Chính Tây Chính Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.