Ngày tốt xuất hành tháng 12/2083
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 12/2083
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm2 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu3 ÂL 24Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy4 ÂL 25Trung bình
Ngày Tân Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật5 ÂL 26Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai6 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba7 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Tư8 ÂL 29Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm9 ÂL 1Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Sáu10 ÂL 2Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Lâu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy11 ÂL 3Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật12 ÂL 4Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Hai13 ÂL 5Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba14 ÂL 6Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư15 ÂL 7Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm16 ÂL 8Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu17 ÂL 9Trung bình
Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy18 ÂL 10Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật19 ÂL 11Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Hai20 ÂL 12Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Ba21 ÂL 13Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư22 ÂL 14Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm23 ÂL 15Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Sáu24 ÂL 16Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Bảy25 ÂL 17Trung bình
Ngày Nhâm Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật26 ÂL 18Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai27 ÂL 19Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Ba28 ÂL 20Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư29 ÂL 21Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Năm30 ÂL 22Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu31 ÂL 23Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 12/2083 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 3 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 4/12 thứ bảy · Tân Hợi | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Nam | Chính Đông | Đông Nam |
| 17/12 thứ sáu · Giáp Tý | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Đông Bắc | Chính Nam |
| 25/12 thứ bảy · Nhâm Thân | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) | Chính Nam | Chính Nam | Đông Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
