Ngày tốt xuất hành tháng 12/2093
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 12/2093
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 12/2093
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư2 ÂL 14Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm3 ÂL 15Trung bình
Ngày Quý Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu4 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Bảy5 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Chủ Nhật6 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai7 ÂL 19Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba8 ÂL 20Trung bình
Ngày Mậu Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Dực
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư9 Th.12/2093 · ÂL 21 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Ất Mão, Tân Mão
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm10 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu11 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy12 ÂL 24Trung bình
Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật13 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai14 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Ba15 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư16 ÂL 28Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm17 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu18 ÂL 1Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Bảy19 ÂL 2Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Chủ Nhật20 ÂL 3Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai21 ÂL 4Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba22 ÂL 5Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư23 ÂL 6Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Bích
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm24 ÂL 7Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu25 ÂL 8Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy26 ÂL 9Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Chủ Nhật27 ÂL 10Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai28 ÂL 11Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tất
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba29 ÂL 12Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chủy
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư30 ÂL 13Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm31 ÂL 14Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 12/2093 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 9/12 thứ tư · Kỷ Dậu | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Chính Đông |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
