Lịch âm tháng 1 năm 1985
Tháng 1 dương lịch năm 1985 bắt đầu từ ngày 11/12 âm lịch và kết thúc ngày 11/1 âm lịch (năm Giáp Tý). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 1/1985 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 11/12 đến 11/1
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 21/1 dương (mùng 1 tháng 1)
- Ngày rằm
- Ngày 5/1 dương (rằm tháng 12)
- Tiết khí
- Ngày 5/1 sang tiết Tiểu Hàn. Ngày 20/1 sang tiết Đại Hàn.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 1, 2, 4, 6, 9, 11, 12, 15, 16, 18, 21, 23, 24, 27, 28, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 01/1985
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 1/1985
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/1985 | Thứ ba | 11/12 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| 02/01/1985 | Thứ tư | 12/12 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| 03/01/1985 | Thứ năm | 13/12 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| 04/01/1985 | Thứ sáu | 14/12 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| 05/01/1985 | Thứ bảy | 15/12 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 06/01/1985 | Chủ nhật | 16/12 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 07/01/1985 | Thứ hai | 17/12 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 08/01/1985 | Thứ ba | 18/12 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 09/01/1985 | Thứ tư | 19/12 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 10/01/1985 | Thứ năm | 20/12 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 11/01/1985 | Thứ sáu | 21/12 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 12/01/1985 | Thứ bảy | 22/12 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 13/01/1985 | Chủ nhật | 23/12 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 14/01/1985 | Thứ hai | 24/12 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 15/01/1985 | Thứ ba | 25/12 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 16/01/1985 | Thứ tư | 26/12 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| 17/01/1985 | Thứ năm | 27/12 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| 18/01/1985 | Thứ sáu | 28/12 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 19/01/1985 | Thứ bảy | 29/12 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 20/01/1985 | Chủ nhật | 30/12 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 21/01/1985 | Thứ hai | 1/1 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 22/01/1985 | Thứ ba | 2/1 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 23/01/1985 | Thứ tư | 3/1 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 24/01/1985 | Thứ năm | 4/1 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 25/01/1985 | Thứ sáu | 5/1 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 26/01/1985 | Thứ bảy | 6/1 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| 27/01/1985 | Chủ nhật | 7/1 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| 28/01/1985 | Thứ hai | 8/1 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| 29/01/1985 | Thứ ba | 9/1 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| 30/01/1985 | Thứ tư | 10/1 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| 31/01/1985 | Thứ năm | 11/1 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
Cả năm 1985
