Lịch âm tháng 4 năm 1985
Tháng 4 dương lịch năm 1985 bắt đầu từ ngày 12/2 (nhuận) âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Ất Sửu). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 4/1985 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 12/2 (nhuận) đến 11/3
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 20/4 dương (mùng 1 tháng 3)
- Ngày rằm
- Ngày 4/4 dương (rằm tháng 2 nhuận)
- Tiết khí
- Ngày 5/4 sang tiết Thanh Minh. Ngày 20/4 sang tiết Cốc Vũ.
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày: 1, 2, 4, 6, 9, 11, 12, 15, 16, 18, 21, 23, 24, 27, 28, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 04/1985
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 4/1985
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/1985 | Thứ hai | 12/2 (nhuận) | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 02/04/1985 | Thứ ba | 13/2 (nhuận) | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 03/04/1985 | Thứ tư | 14/2 (nhuận) | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 04/04/1985 | Thứ năm | 15/2 (nhuận) | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 05/04/1985 | Thứ sáu | 16/2 (nhuận) | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| 06/04/1985 | Thứ bảy | 17/2 (nhuận) | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 07/04/1985 | Chủ nhật | 18/2 (nhuận) | Bính Tý | Hắc đạo |
| 08/04/1985 | Thứ hai | 19/2 (nhuận) | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| 09/04/1985 | Thứ ba | 20/2 (nhuận) | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| 10/04/1985 | Thứ tư | 21/2 (nhuận) | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 11/04/1985 | Thứ năm | 22/2 (nhuận) | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 12/04/1985 | Thứ sáu | 23/2 (nhuận) | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 13/04/1985 | Thứ bảy | 24/2 (nhuận) | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| 14/04/1985 | Chủ nhật | 25/2 (nhuận) | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 15/04/1985 | Thứ hai | 26/2 (nhuận) | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 16/04/1985 | Thứ ba | 27/2 (nhuận) | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 17/04/1985 | Thứ tư | 28/2 (nhuận) | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 18/04/1985 | Thứ năm | 29/2 (nhuận) | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 19/04/1985 | Thứ sáu | 30/2 (nhuận) | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 20/04/1985 | Thứ bảy | 1/3 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 21/04/1985 | Chủ nhật | 2/3 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 22/04/1985 | Thứ hai | 3/3 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 23/04/1985 | Thứ ba | 4/3 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 24/04/1985 | Thứ tư | 5/3 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 25/04/1985 | Thứ năm | 6/3 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 26/04/1985 | Thứ sáu | 7/3 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 27/04/1985 | Thứ bảy | 8/3 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 28/04/1985 | Chủ nhật | 9/3 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 29/04/1985 | Thứ hai | 10/3 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 30/04/1985 | Thứ ba | 11/3 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
Cả năm 1985
