Bỏ qua tới nội dung

Lịch âm tháng 2 năm 1992

Tháng 2 dương lịch năm 1992 bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 26/1 âm lịch (năm Nhâm Thân). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.

Tháng 2/1992 có gì?

Khoảng âm lịch
Từ 28/12 đến 26/1
Mùng 1 âm lịch
Ngày 4/2 dương (mùng 1 tháng 1)
Ngày rằm
Ngày 18/2 dương (rằm tháng 1)
Tiết khí
Ngày 4/2 sang tiết Lập Xuân. Ngày 19/2 sang tiết Vũ Thủy.
Ngày hoàng đạo
14/29 ngày: 2, 4, 6, 7, 10, 11, 13, 16, 18, 19, 22, 23, 25, 28

Lịch tháng

Lịch âm dương tháng 02/1992

Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.

Tra cứu

Bảng ngày âm lịch tháng 2/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Ngày can chi Loại ngày
01/02/1992 Thứ bảy 28/12 Đinh Mùi Hắc đạo
02/02/1992 Chủ nhật 29/12 Mậu Thân Hoàng đạo
03/02/1992 Thứ hai 30/12 Kỷ Dậu Hắc đạo
04/02/1992 Thứ ba 1/1 Canh Tuất Hoàng đạo
05/02/1992 Thứ tư 2/1 Tân Hợi Hắc đạo
06/02/1992 Thứ năm 3/1 Nhâm Tý Hoàng đạo
07/02/1992 Thứ sáu 4/1 Quý Sửu Hoàng đạo
08/02/1992 Thứ bảy 5/1 Giáp Dần Hắc đạo
09/02/1992 Chủ nhật 6/1 Ất Mão Hắc đạo
10/02/1992 Thứ hai 7/1 Bính Thìn Hoàng đạo
11/02/1992 Thứ ba 8/1 Đinh Tỵ Hoàng đạo
12/02/1992 Thứ tư 9/1 Mậu Ngọ Hắc đạo
13/02/1992 Thứ năm 10/1 Kỷ Mùi Hoàng đạo
14/02/1992 Thứ sáu 11/1 Canh Thân Hắc đạo
15/02/1992 Thứ bảy 12/1 Tân Dậu Hắc đạo
16/02/1992 Chủ nhật 13/1 Nhâm Tuất Hoàng đạo
17/02/1992 Thứ hai 14/1 Quý Hợi Hắc đạo
18/02/1992 Thứ ba 15/1 Giáp Tý Hoàng đạo
19/02/1992 Thứ tư 16/1 Ất Sửu Hoàng đạo
20/02/1992 Thứ năm 17/1 Bính Dần Hắc đạo
21/02/1992 Thứ sáu 18/1 Đinh Mão Hắc đạo
22/02/1992 Thứ bảy 19/1 Mậu Thìn Hoàng đạo
23/02/1992 Chủ nhật 20/1 Kỷ Tỵ Hoàng đạo
24/02/1992 Thứ hai 21/1 Canh Ngọ Hắc đạo
25/02/1992 Thứ ba 22/1 Tân Mùi Hoàng đạo
26/02/1992 Thứ tư 23/1 Nhâm Thân Hắc đạo
27/02/1992 Thứ năm 24/1 Quý Dậu Hắc đạo
28/02/1992 Thứ sáu 25/1 Giáp Tuất Hoàng đạo
29/02/1992 Thứ bảy 26/1 Ất Hợi Hắc đạo