Lịch âm tháng 5 năm 1965
Tháng 5 dương lịch năm 1965 bắt đầu từ ngày 1/4 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Ất Tỵ). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/1965 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 1/4 đến 1/5
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 1/5 dương (mùng 1 tháng 4)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 31/5 dương (mùng 1 tháng 5)
- Ngày rằm
- Ngày 15/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 6/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 21/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày: 2, 3, 8, 9, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26, 28, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/1965
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
26
25
27
26
28
27
29
28
30
29
1
1/4
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30
31
1/5
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/1965
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/1965 | Thứ bảy | 1/4 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 02/05/1965 | Chủ nhật | 2/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 03/05/1965 | Thứ hai | 3/4 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 04/05/1965 | Thứ ba | 4/4 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 05/05/1965 | Thứ tư | 5/4 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 06/05/1965 | Thứ năm | 6/4 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 07/05/1965 | Thứ sáu | 7/4 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 08/05/1965 | Thứ bảy | 8/4 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 09/05/1965 | Chủ nhật | 9/4 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 10/05/1965 | Thứ hai | 10/4 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 11/05/1965 | Thứ ba | 11/4 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 12/05/1965 | Thứ tư | 12/4 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 13/05/1965 | Thứ năm | 13/4 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 14/05/1965 | Thứ sáu | 14/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 15/05/1965 | Thứ bảy | 15/4 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 16/05/1965 | Chủ nhật | 16/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 17/05/1965 | Thứ hai | 17/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 18/05/1965 | Thứ ba | 18/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 19/05/1965 | Thứ tư | 19/4 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 20/05/1965 | Thứ năm | 20/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 21/05/1965 | Thứ sáu | 21/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 22/05/1965 | Thứ bảy | 22/4 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 23/05/1965 | Chủ nhật | 23/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 24/05/1965 | Thứ hai | 24/4 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 25/05/1965 | Thứ ba | 25/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 26/05/1965 | Thứ tư | 26/4 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 27/05/1965 | Thứ năm | 27/4 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 28/05/1965 | Thứ sáu | 28/4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 29/05/1965 | Thứ bảy | 29/4 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 30/05/1965 | Chủ nhật | 30/4 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 31/05/1965 | Thứ hai | 1/5 | Ất Dậu | Hắc đạo |
Cả năm 1965
