Lịch âm tháng 11 năm 1965
Tháng 11 dương lịch năm 1965 bắt đầu từ ngày 9/10 âm lịch và kết thúc ngày 8/11 âm lịch (năm Ất Tỵ). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 11/1965 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 9/10 đến 8/11
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 23/11 dương (mùng 1 tháng 11)
- Ngày rằm
- Ngày 7/11 dương (rằm tháng 10)
- Tiết khí
- Ngày 7/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 22/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày: 2, 3, 5, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 19, 22, 24, 25, 28, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 11/1965
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 11/1965
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/1965 | Thứ hai | 9/10 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 02/11/1965 | Thứ ba | 10/10 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 03/11/1965 | Thứ tư | 11/10 | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| 04/11/1965 | Thứ năm | 12/10 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| 05/11/1965 | Thứ sáu | 13/10 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 06/11/1965 | Thứ bảy | 14/10 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 07/11/1965 | Chủ nhật | 15/10 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 08/11/1965 | Thứ hai | 16/10 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 09/11/1965 | Thứ ba | 17/10 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 10/11/1965 | Thứ tư | 18/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 11/11/1965 | Thứ năm | 19/10 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 12/11/1965 | Thứ sáu | 20/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 13/11/1965 | Thứ bảy | 21/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 14/11/1965 | Chủ nhật | 22/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 15/11/1965 | Thứ hai | 23/10 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 16/11/1965 | Thứ ba | 24/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 17/11/1965 | Thứ tư | 25/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 18/11/1965 | Thứ năm | 26/10 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 19/11/1965 | Thứ sáu | 27/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 20/11/1965 | Thứ bảy | 28/10 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 21/11/1965 | Chủ nhật | 29/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 22/11/1965 | Thứ hai | 30/10 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 23/11/1965 | Thứ ba | 1/11 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 24/11/1965 | Thứ tư | 2/11 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 25/11/1965 | Thứ năm | 3/11 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 26/11/1965 | Thứ sáu | 4/11 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 27/11/1965 | Thứ bảy | 5/11 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| 28/11/1965 | Chủ nhật | 6/11 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| 29/11/1965 | Thứ hai | 7/11 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 30/11/1965 | Thứ ba | 8/11 | Mậu Tý | Hắc đạo |
Cả năm 1965
