Chi tiết ngày cắt tóc Thứ Tư, 8 tháng 4 năm 1936
Ngày Hoàng Đạo – Kim Quỹ
Ngày Canh Thân, trực Định, sao Cơ (Bình). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 5/11 việc: nhập trạch, mua xe, sửa nhà, ký hợp đồng, khai bút.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Định
- Sao Cơ
- Thạch Lựu Mộc
- Thanh Minh
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 08/04/1936 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Ngày Hoàng Đạo
Điểm nghịch
Không phạm lệ kiêng nào.
Ngày này đã qua. Muốn chọn ngày sắp tới, bạn xem lịch ngày tốt cắt tóc.
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Tư
08/04/1936
Âm lịch
17/03/1936
Năm Bính Tý
Can chi
Ngày Canh Thân
Tháng Nhâm Thìn · Năm Bính Tý
Tiết khí
Thanh Minh
Từ 05/04/1936
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Thân (Kim)
- Ngũ hành
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Sao
- Cơ (Bình)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
- Tuổi hợp
- Tỵ, Tý, Thìn
Đánh giá ngày
5/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 5 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Thanh Long
-
Sửu
1h-3h
Minh Đường
-
Thìn
7h-9h
Kim Quỹ
-
Tỵ
9h-11h
Thiên Đức
-
Mùi
13h-15h
Ngọc Đường
-
Tuất
19h-21h
Tư Mệnh
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Thiên Hình
-
Mão
5h-7h
Chu Tước
-
Ngọ
11h-13h
Bạch Hổ
-
Thân
15h-17h
Thiên Lao
-
Dậu
17h-19h
Huyền Vũ
-
Hợi
21h-23h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi