Chi tiết ngày cắt tóc Chủ Nhật, 24 tháng 9 năm 2034
Ngày Hoàng Đạo – Thiên Đức
Ngày Quý Mùi, trực Khai, sao Mão (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Khai
- Sao Mão
- Dương Liễu Mộc
- Thu Phân
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 24/09/2034 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Khai: Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
Điểm nghịch
- Sao Mão xấu
Ngày tốt gần 24/09/2034 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Chủ Nhật
24/09/2034
Âm lịch
13/08/2034
Năm Giáp Dần
Can chi
Ngày Quý Mùi
Tháng Quý Dậu · Năm Giáp Dần
Tiết khí
Thu Phân
Từ 23/09/2034
- Thiên can
- Quý (Thủy)
- Địa chi
- Mùi (Thổ)
- Ngũ hành
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Sao
- Mão (Xấu)
- Trực
- Khai
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Nam Tài thần: Chính Nam
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Tỵ, Đinh Hợi
- Tuổi hợp
- Ngọ, Mão, Hợi
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Kim Quỹ
-
Mão
5h-7h
Thiên Đức
-
Tỵ
9h-11h
Ngọc Đường
-
Thân
15h-17h
Tư Mệnh
-
Tuất
19h-21h
Thanh Long
-
Hợi
21h-23h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Hình
-
Sửu
1h-3h
Chu Tước
-
Thìn
7h-9h
Bạch Hổ
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Lao
-
Mùi
13h-15h
Huyền Vũ
-
Dậu
17h-19h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Nam – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi