Chi tiết ngày cắt tóc Thứ Năm, 9 tháng 9 năm 2038
Ngày Hắc Đạo – Câu Trận
Ngày Kỷ Sửu, trực Định, sao Đẩu (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 6/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, mua xe, sửa nhà, ký hợp đồng, khai bút.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Định
- Sao Đẩu
- Tích Lịch Hỏa
- Bạch Lộ
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 09/09/2038 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Đẩu tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 09/09/2038 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
09/09/2038
Âm lịch
11/08/2038
Năm Mậu Ngọ
Can chi
Ngày Kỷ Sửu
Tháng Tân Dậu · Năm Mậu Ngọ
Tiết khí
Bạch Lộ
Từ 07/09/2038
- Thiên can
- Kỷ (Thổ)
- Địa chi
- Sửu (Thổ)
- Ngũ hành
- Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Đẩu (Tốt)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc Tài thần: Chính Bắc
- Tuổi xung
- Ất Mùi, Đinh Mùi
- Tuổi hợp
- Tý, Tỵ, Dậu
Đánh giá ngày
6/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 6 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Kim Quỹ
-
Mão
5h-7h
Thiên Đức
-
Tỵ
9h-11h
Ngọc Đường
-
Thân
15h-17h
Tư Mệnh
-
Tuất
19h-21h
Thanh Long
-
Hợi
21h-23h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Hình
-
Sửu
1h-3h
Chu Tước
-
Thìn
7h-9h
Bạch Hổ
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Lao
-
Mùi
13h-15h
Huyền Vũ
-
Dậu
17h-19h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi