Chi tiết ngày cắt tóc Chủ Nhật, 1 tháng 2 năm 2043
Ngày Hoàng Đạo – Minh Đường
Ngày Ất Hợi, trực Khai, sao Mão (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Khai
- Sao Mão
- Sơn Đầu Hỏa
- Đại Hàn
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 01/02/2043 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Khai: Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
Điểm nghịch
- Sao Mão xấu
Ngày tốt gần 01/02/2043 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Chủ Nhật
01/02/2043
Âm lịch
22/12/2042
Năm Nhâm Tuất
Can chi
Ngày Ất Hợi
Tháng Quý Sửu · Năm Nhâm Tuất
Tiết khí
Đại Hàn
Từ 20/01/2043
- Thiên can
- Ất (Mộc)
- Địa chi
- Hợi (Thủy)
- Ngũ hành
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Mão (Xấu)
- Trực
- Khai
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Đông Bắc
- Tuổi xung
- Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tuổi hợp
- Dần, Mão, Mùi
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Sửu
1h-3h
Ngọc Đường
-
Thìn
7h-9h
Tư Mệnh
-
Ngọ
11h-13h
Thanh Long
-
Mùi
13h-15h
Minh Đường
-
Tuất
19h-21h
Kim Quỹ
-
Hợi
21h-23h
Thiên Đức
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Bạch Hổ
-
Dần
3h-5h
Thiên Lao
-
Mão
5h-7h
Huyền Vũ
-
Tỵ
9h-11h
Câu Trận
-
Thân
15h-17h
Thiên Hình
-
Dậu
17h-19h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Sửu, 1h-3h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Đông Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi