Chi tiết ngày cắt tóc Thứ Hai, 8 tháng 2 năm 2044
Ngày Hắc Đạo – Câu Trận
Ngày Đinh Hợi, trực Thu, sao Trương (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 3/11 việc: cưới hỏi, khai trương, cầu tài.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Thu
- Sao Trương
- Ốc Thượng Thổ
- Lập Xuân
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 08/02/2044 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Trương tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 08/02/2044 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Hai
08/02/2044
Âm lịch
10/01/2044
Năm Giáp Tý
Can chi
Ngày Đinh Hợi
Tháng Bính Dần · Năm Giáp Tý
Tiết khí
Lập Xuân
Từ 04/02/2044
- Thiên can
- Đinh (Hỏa)
- Địa chi
- Hợi (Thủy)
- Ngũ hành
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
- Sao
- Trương (Tốt)
- Trực
- Thu
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Tây
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Kỷ Tỵ, Quý Sửu, Quý Mùi
- Tuổi hợp
- Dần, Mão, Mùi
Đánh giá ngày
3/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTrung bình
Ngày này hợp 3 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Sửu
1h-3h
Ngọc Đường
-
Thìn
7h-9h
Tư Mệnh
-
Ngọ
11h-13h
Thanh Long
-
Mùi
13h-15h
Minh Đường
-
Tuất
19h-21h
Kim Quỹ
-
Hợi
21h-23h
Thiên Đức
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Bạch Hổ
-
Dần
3h-5h
Thiên Lao
-
Mão
5h-7h
Huyền Vũ
-
Tỵ
9h-11h
Câu Trận
-
Thân
15h-17h
Thiên Hình
-
Dậu
17h-19h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Sửu, 1h-3h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Tây – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi