Chi tiết ngày cắt tóc Thứ Tư, 16 tháng 6 năm 2049
Ngày Hắc Đạo – Thiên Hình
Ngày Nhâm Tuất, trực Định, sao Sâm (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 6/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, mua xe, sửa nhà, ký hợp đồng, khai bút.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Định
- Sao Sâm
- Đại Hải Thủy
- Mang Chủng
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 16/06/2049 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Sâm tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 16/06/2049 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Tư
16/06/2049
Âm lịch
17/05/2049
Năm Kỷ Tỵ
Can chi
Ngày Nhâm Tuất
Tháng Canh Ngọ · Năm Kỷ Tỵ
Tiết khí
Mang Chủng
Từ 05/06/2049
- Thiên can
- Nhâm (Thủy)
- Địa chi
- Tuất (Thổ)
- Ngũ hành
- Đại Hải Thủy (Thủy)
- Sao
- Sâm (Tốt)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Nam
- Tuổi xung
- Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân
- Tuổi hợp
- Mão, Dần, Ngọ
Đánh giá ngày
6/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 6 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Tư Mệnh
-
Thìn
7h-9h
Thanh Long
-
Tỵ
9h-11h
Minh Đường
-
Thân
15h-17h
Kim Quỹ
-
Dậu
17h-19h
Thiên Đức
-
Hợi
21h-23h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Lao
-
Sửu
1h-3h
Huyền Vũ
-
Mão
5h-7h
Câu Trận
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Hình
-
Mùi
13h-15h
Chu Tước
-
Tuất
19h-21h
Bạch Hổ
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Nam – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi