Chi tiết ngày cắt tóc Thứ Hai, 19 tháng 7 năm 2049
Ngày Hắc Đạo – Huyền Vũ
Ngày Ất Mùi, trực Kiến, sao Trương (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 2/11 việc: cưới hỏi, xuất hành.
- Trung bình cho cắt tóc
- Trực Kiến
- Sao Trương
- Sa Trung Kim
- Tiểu Thử
Đánh giá cho cắt tóc
Ngày 19/07/2049 có tốt để cắt tóc không?
Ngày bình thường cho cắt tóc: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Trương tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 19/07/2049 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Hai
19/07/2049
Âm lịch
20/06/2049
Năm Kỷ Tỵ
Can chi
Ngày Ất Mùi
Tháng Tân Mùi · Năm Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu Thử
Từ 06/07/2049
- Thiên can
- Ất (Mộc)
- Địa chi
- Mùi (Thổ)
- Ngũ hành
- Sa Trung Kim (Kim)
- Sao
- Trương (Tốt)
- Trực
- Kiến
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Đông Bắc
- Tuổi xung
- Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
- Tuổi hợp
- Ngọ, Mão, Hợi
Đánh giá ngày
2/11việc hợp
-
Cắt tócTrung bình
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTrung bình
Ngày này hợp 2 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Kim Quỹ
-
Mão
5h-7h
Thiên Đức
-
Tỵ
9h-11h
Ngọc Đường
-
Thân
15h-17h
Tư Mệnh
-
Tuất
19h-21h
Thanh Long
-
Hợi
21h-23h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Hình
-
Sửu
1h-3h
Chu Tước
-
Thìn
7h-9h
Bạch Hổ
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Lao
-
Mùi
13h-15h
Huyền Vũ
-
Dậu
17h-19h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cắt tóc: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Đông Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi