Chi tiết ngày cưới hỏi Thứ Hai, 12 tháng 3 năm 2029
Ngày Hắc Đạo – Câu Trận
Ngày Tân Sửu, trực Khai, sao Nguy (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho cưới hỏi
- Trực Khai
- Sao Nguy
- Bích Thượng Thổ
- Kinh Trập
Đánh giá cho cưới hỏi
Ngày 12/03/2029 có tốt để cưới hỏi không?
Ngày bình thường cho cưới hỏi: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Khai: Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Âm Dương Bất Tương: can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Nguy xấu
Ngày tốt gần 12/03/2029 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Hai
12/03/2029
Âm lịch
28/01/2029
Năm Kỷ Dậu
Can chi
Ngày Tân Sửu
Tháng Bính Dần · Năm Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh Trập
Từ 05/03/2029
- Thiên can
- Tân (Kim)
- Địa chi
- Sửu (Thổ)
- Ngũ hành
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Sao
- Nguy (Xấu)
- Trực
- Khai
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Nam Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Quý Mùi, Ất Mão, Ất Dậu
- Tuổi hợp
- Tý, Tỵ, Dậu
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cưới hỏiTrung bình
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
-
Xuất hànhNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Kim Quỹ
-
Mão
5h-7h
Thiên Đức
-
Tỵ
9h-11h
Ngọc Đường
-
Thân
15h-17h
Tư Mệnh
-
Tuất
19h-21h
Thanh Long
-
Hợi
21h-23h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Hình
-
Sửu
1h-3h
Chu Tước
-
Thìn
7h-9h
Bạch Hổ
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Lao
-
Mùi
13h-15h
Huyền Vũ
-
Dậu
17h-19h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để cưới hỏi: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi