Chi tiết ngày động thổ Thứ Sáu, 21 tháng 1 năm 2028
Ngày Hoàng Đạo – Ngọc Đường
Ngày Ất Tỵ, trực Định, sao Lâu (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 10/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, mua xe, xuất hành, sửa nhà, cầu tài, ký hợp đồng, khai bút, cắt tóc.
- Trung bình cho động thổ
- Trực Định
- Sao Lâu
- Phú Đăng Hỏa
- Đại Hàn
Đánh giá cho động thổ
Ngày 21/01/2028 có tốt để động thổ không?
Ngày bình thường cho động thổ: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Điểm nghịch
- Kỳ Thổ vượng dụng sự: Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Xuân mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
Ngày tốt gần 21/01/2028 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Sáu
21/01/2028
Âm lịch
25/12/2027
Năm Đinh Mùi
Can chi
Ngày Ất Tỵ
Tháng Quý Sửu · Năm Đinh Mùi
Tiết khí
Đại Hàn
Từ 20/01/2028
- Thiên can
- Ất (Mộc)
- Địa chi
- Tỵ (Hỏa)
- Ngũ hành
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Lâu (Tốt)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Đông Bắc
- Tuổi xung
- Tân Hợi, Quý Hợi
- Tuổi hợp
- Thân, Sửu, Dậu
Đánh giá ngày
10/11việc hợp
-
Động thổTrung bình
-
Cưới hỏiRất tốt
-
Nhập trạchRất tốt
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeRất tốt
-
Xuất hànhTốt
Ngày này hợp 10 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Sửu
1h-3h
Ngọc Đường
-
Thìn
7h-9h
Tư Mệnh
-
Ngọ
11h-13h
Thanh Long
-
Mùi
13h-15h
Minh Đường
-
Tuất
19h-21h
Kim Quỹ
-
Hợi
21h-23h
Thiên Đức
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Bạch Hổ
-
Dần
3h-5h
Thiên Lao
-
Mão
5h-7h
Huyền Vũ
-
Tỵ
9h-11h
Câu Trận
-
Thân
15h-17h
Thiên Hình
-
Dậu
17h-19h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để động thổ: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Sửu, 1h-3h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Đông Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi