Chi tiết ngày động thổ Thứ Năm, 22 tháng 1 năm 2032
Ngày Hoàng Đạo – Thiên Đức
Ngày Đinh Mão, trực Mãn, sao Tỉnh (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 9/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, mua xe, xuất hành, cầu tài, ký hợp đồng, khai bút, cắt tóc.
- Trung bình cho động thổ
- Trực Mãn
- Sao Tỉnh
- Lư Trung Hỏa
- Đại Hàn
Đánh giá cho động thổ
Ngày 22/01/2032 có tốt để động thổ không?
Ngày bình thường cho động thổ: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh tốt
Điểm nghịch
- Kỳ Thổ vượng dụng sự: Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Xuân mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
Ngày tốt gần 22/01/2032 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
22/01/2032
Âm lịch
10/12/2031
Năm Tân Hợi
Can chi
Ngày Đinh Mão
Tháng Tân Sửu · Năm Tân Hợi
Tiết khí
Đại Hàn
Từ 20/01/2032
- Thiên can
- Đinh (Hỏa)
- Địa chi
- Mão (Mộc)
- Ngũ hành
- Lư Trung Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Tỉnh (Tốt)
- Trực
- Mãn
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Tây
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
- Tuổi hợp
- Tuất, Mùi, Hợi
Đánh giá ngày
9/11việc hợp
-
Động thổTrung bình
-
Cưới hỏiRất tốt
-
Nhập trạchTốt
-
Khai trươngRất tốt
-
Mua xeRất tốt
-
Xuất hànhTốt
Ngày này hợp 9 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Tư Mệnh
-
Dần
3h-5h
Thanh Long
-
Mão
5h-7h
Minh Đường
-
Ngọ
11h-13h
Kim Quỹ
-
Mùi
13h-15h
Thiên Đức
-
Dậu
17h-19h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Sửu
1h-3h
Câu Trận
-
Thìn
7h-9h
Thiên Hình
-
Tỵ
9h-11h
Chu Tước
-
Thân
15h-17h
Bạch Hổ
-
Tuất
19h-21h
Thiên Lao
-
Hợi
21h-23h
Huyền Vũ
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để động thổ: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Tây – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Tây – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi