Chi tiết ngày khai bút Thứ Bảy, 17 tháng 8 năm 2052
Ngày Hoàng Đạo – Kim Quỹ
Ngày Canh Thìn, trực Thành, sao Đê (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho khai bút
- Trực Thành
- Sao Đê
- Bạch Lạp Kim
- Lập Thu
Đánh giá cho khai bút
Ngày 17/08/2052 có tốt để khai bút không?
Ngày bình thường cho khai bút: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Thành: Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Điểm nghịch
- Sao Đê xấu
Ngày tốt gần 17/08/2052 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Bảy
17/08/2052
Âm lịch
23/07/2052
Năm Nhâm Thân
Can chi
Ngày Canh Thìn
Tháng Mậu Thân · Năm Nhâm Thân
Tiết khí
Lập Thu
Từ 07/08/2052
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Thìn (Thổ)
- Ngũ hành
- Bạch Lạp Kim (Kim)
- Sao
- Đê (Xấu)
- Trực
- Thành
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Mậu Tuất
- Tuổi hợp
- Dậu, Tý, Thân
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Khai bútTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Tư Mệnh
-
Thìn
7h-9h
Thanh Long
-
Tỵ
9h-11h
Minh Đường
-
Thân
15h-17h
Kim Quỹ
-
Dậu
17h-19h
Thiên Đức
-
Hợi
21h-23h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Lao
-
Sửu
1h-3h
Huyền Vũ
-
Mão
5h-7h
Câu Trận
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Hình
-
Mùi
13h-15h
Chu Tước
-
Tuất
19h-21h
Bạch Hổ
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để khai bút: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi