Chi tiết ngày khai bút Thứ Sáu, 7 tháng 2 năm 2053
Ngày Hoàng Đạo – Tư Mệnh
Ngày Giáp Tuất, trực Thành, sao Ngưu (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho khai bút
- Trực Thành
- Sao Ngưu
- Sơn Đầu Hỏa
- Lập Xuân
Đánh giá cho khai bút
Ngày 07/02/2053 có tốt để khai bút không?
Ngày bình thường cho khai bút: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Thành: Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Điểm nghịch
- Sao Ngưu xấu
Ngày tốt gần 07/02/2053 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Sáu
07/02/2053
Âm lịch
19/12/2052
Năm Nhâm Thân
Can chi
Ngày Giáp Tuất
Tháng Quý Sửu · Năm Nhâm Thân
Tiết khí
Lập Xuân
Từ 03/02/2053
- Thiên can
- Giáp (Mộc)
- Địa chi
- Tuất (Thổ)
- Ngũ hành
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Ngưu (Xấu)
- Trực
- Thành
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc Tài thần: Đông Bắc
- Tuổi xung
- Canh Thìn, Nhâm Thìn
- Tuổi hợp
- Mão, Dần, Ngọ
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Khai bútTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Tư Mệnh
-
Thìn
7h-9h
Thanh Long
-
Tỵ
9h-11h
Minh Đường
-
Thân
15h-17h
Kim Quỹ
-
Dậu
17h-19h
Thiên Đức
-
Hợi
21h-23h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Lao
-
Sửu
1h-3h
Huyền Vũ
-
Mão
5h-7h
Câu Trận
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Hình
-
Mùi
13h-15h
Chu Tước
-
Tuất
19h-21h
Bạch Hổ
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để khai bút: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Dần, 3h-5h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Đông Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Đông Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi