Chi tiết ngày khai bút Thứ Hai, 10 tháng 4 năm 2056
Ngày Hoàng Đạo – Thanh Long
Ngày Nhâm Thìn, trực Kiến, sao Tất (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 10/11 việc: khai bút, cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, mua xe, xuất hành, sửa nhà, cầu tài, ký hợp đồng, cắt tóc.
- Tốt cho khai bút
- Trực Kiến
- Sao Tất
- Trường Lưu Thủy
- Thanh Minh
Đánh giá cho khai bút
Ngày 10/04/2056 có tốt để khai bút không?
Ngày tốt, dùng được cho khai bút.
Điểm thuận
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Điểm nghịch
Không phạm lệ kiêng nào.
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Hai
10/04/2056
Âm lịch
26/02/2056
Năm Bính Tý
Can chi
Ngày Nhâm Thìn
Tháng Tân Mão · Năm Bính Tý
Tiết khí
Thanh Minh
Từ 04/04/2056
- Thiên can
- Nhâm (Thủy)
- Địa chi
- Thìn (Thổ)
- Ngũ hành
- Trường Lưu Thủy (Thủy)
- Sao
- Tất (Tốt)
- Trực
- Kiến
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Nam
- Tuổi xung
- Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần, Bính Thân
- Tuổi hợp
- Dậu, Tý, Thân
Đánh giá ngày
10/11việc hợp
-
Khai bútTốt
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 10 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Dần
3h-5h
Tư Mệnh
-
Thìn
7h-9h
Thanh Long
-
Tỵ
9h-11h
Minh Đường
-
Thân
15h-17h
Kim Quỹ
-
Dậu
17h-19h
Thiên Đức
-
Hợi
21h-23h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Tý
23h-1h
Thiên Lao
-
Sửu
1h-3h
Huyền Vũ
-
Mão
5h-7h
Câu Trận
-
Ngọ
11h-13h
Thiên Hình
-
Mùi
13h-15h
Chu Tước
-
Tuất
19h-21h
Bạch Hổ
Lời khuyên
Ngày tốt để khai bút; nên bắt đầu vào giờ hoàng đạo, sớm nhất là giờ Dần (3h-5h).
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Nam – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi