Chi tiết ngày khai bút Thứ Tư, 18 tháng 1 năm 2079
Ngày Hắc Đạo – Thiên Lao
Ngày Canh Ngọ, trực Chấp, sao Sâm (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho khai bút
- Trực Chấp
- Sao Sâm
- Lộ Bàng Thổ
- Tiểu Hàn
Đánh giá cho khai bút
Ngày 18/01/2079 có tốt để khai bút không?
Ngày bình thường cho khai bút: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Sâm tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 18/01/2079 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Tư
18/01/2079
Âm lịch
16/12/2078
Năm Mậu Tuất
Can chi
Ngày Canh Ngọ
Tháng Ất Sửu · Năm Mậu Tuất
Tiết khí
Tiểu Hàn
Từ 05/01/2079
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Ngọ (Hỏa)
- Ngũ hành
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
- Sao
- Sâm (Tốt)
- Trực
- Chấp
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
- Tuổi hợp
- Mùi, Dần, Tuất
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Khai bútTrung bình
-
Cưới hỏiTrung bình
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTrung bình
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để khai bút: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi