Chi tiết ngày ký hợp đồng Thứ Năm, 21 tháng 10 năm 2055
Ngày Hắc Đạo – Thiên Lao
Ngày Canh Tý, trực Mãn, sao Khuê (Bình). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho ký hợp đồng
- Trực Mãn
- Sao Khuê
- Bích Thượng Thổ
- Hàn Lộ
Đánh giá cho ký hợp đồng
Ngày 21/10/2055 có tốt để ký hợp đồng không?
Ngày bình thường cho ký hợp đồng: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Mãn: Ngày sung mãn, hợp thu vén, cầu tài và mở mang buôn bán
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 21/10/2055 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
21/10/2055
Âm lịch
02/09/2055
Năm Ất Hợi
Can chi
Ngày Canh Tý
Tháng Bính Tuất · Năm Ất Hợi
Tiết khí
Hàn Lộ
Từ 08/10/2055
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Tý (Thủy)
- Ngũ hành
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Sao
- Khuê (Bình)
- Trực
- Mãn
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Bính Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Dần, Giáp Thân
- Tuổi hợp
- Sửu, Thìn, Thân
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Ký hợp đồngTrung bình
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTrung bình
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để ký hợp đồng: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi