Chi tiết ngày Thứ Sáu, 17 tháng 10 năm 2031
Ngày Hoàng Đạo – Tư Mệnh
Ngày Canh Dần, trực Định, sao Ngưu (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Ngày trung bình
- Trực Định
- Sao Ngưu
- Tùng Bách Mộc
- Hàn Lộ
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Sáu
17/10/2031
Âm lịch
02/09/2031
Năm Tân Hợi
Can chi
Ngày Canh Dần
Tháng Mậu Tuất · Năm Tân Hợi
Tiết khí
Hàn Lộ
Từ 08/10/2031
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Dần (Mộc)
- Ngũ hành
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
- Sao
- Ngưu (Xấu)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Mậu Thân, Nhâm Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
- Tuổi hợp
- Hợi, Ngọ, Tuất
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
-
Xuất hànhNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Thanh Long
-
Sửu
1h-3h
Minh Đường
-
Thìn
7h-9h
Kim Quỹ
-
Tỵ
9h-11h
Thiên Đức
-
Mùi
13h-15h
Ngọc Đường
-
Tuất
19h-21h
Tư Mệnh
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Thiên Hình
-
Mão
5h-7h
Chu Tước
-
Ngọ
11h-13h
Bạch Hổ
-
Thân
15h-17h
Thiên Lao
-
Dậu
17h-19h
Huyền Vũ
-
Hợi
21h-23h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi