Ngày tốt nhập trạch tháng 02/2057
Xem tháng khác
2 ngày đẹp nhất để nhập trạch tháng 02/2057
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày nhập trạch tháng 02/2057
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Năm1 ÂL 28Trung bình
Ngày Kỷ Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Có thể nhập trạch nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu2 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Xuân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng rước lửa, rước nước vào nhà mới vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy3 ÂL 30Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Chủ Nhật4 ÂL 1Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Hư
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Thứ Hai5 ÂL 2Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Thứ Ba6 ÂL 3Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng dọn nhà, nhận nhà mới.
-
Thứ Tư7 Th.2/2057 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Mùi
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để nhập trạch, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm8 ÂL 5Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng chuyển chỗ ở.
-
Thứ Sáu9 ÂL 6Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Lâu
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc nhập trạch, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy10 ÂL 7Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng dọn nhà, nhận nhà mới.
-
Chủ Nhật11 ÂL 8Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Thứ Hai12 ÂL 9Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng dời nhà, nhập trạch và an bếp.
-
Thứ Ba13 ÂL 10Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc nhập trạch, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư14 ÂL 11Trung bình
Ngày Nhâm Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Sâm
Có thể nhập trạch nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm15 ÂL 12Trung bình
Ngày Quý Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Có thể nhập trạch nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu16 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng dọn nhà, nhận nhà mới.
-
Thứ Bảy17 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng chuyển chỗ ở.
-
Chủ Nhật18 ÂL 15Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Thứ Hai19 Th.2/2057 · ÂL 16 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mùi
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để nhập trạch, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba20 ÂL 17Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ nhập trạch, an sàng, đặt bếp.
-
Thứ Tư21 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng dọn nhà, nhận nhà mới.
-
Thứ Năm22 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dọn vào ở.
-
Thứ Sáu23 ÂL 20Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên nhập trạch vào ngày này.
-
Thứ Bảy24 ÂL 21Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng dời nhà, nhập trạch và an bếp.
-
Chủ Nhật25 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng dọn nhà, nhận nhà mới.
-
Thứ Hai26 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng chuyển chỗ ở.
-
Thứ Ba27 ÂL 24Trung bình
Ngày Ất Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Có thể nhập trạch nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư28 ÂL 25Trung bình
Ngày Bính Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Có thể nhập trạch nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
