Ngày tốt xuất hành tháng 04/1981
3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 04/1981
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 04/1981
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 27Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm2 ÂL 28Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Giác
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu3 ÂL 29Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy4 ÂL 30Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật5 ÂL 1Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Hai6 ÂL 2Trung bình
Ngày Giáp Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba7 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư8 Th.4/1981 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Thìn
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Nhâm Tuất, Mậu Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm9 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu10 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy11 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật12 ÂL 8Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Hai13 ÂL 9Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Ba14 ÂL 10Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Tư15 ÂL 11Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm16 ÂL 12Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Sáu17 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy18 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Chủ Nhật19 ÂL 15Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai20 Th.4/1981 · ÂL 16 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Thìn
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Tuất, Canh Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba21 ÂL 17Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư22 ÂL 18Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm23 ÂL 19Trung bình
Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu24 ÂL 20Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Bảy25 ÂL 21Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật26 ÂL 22Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai27 ÂL 23Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba28 ÂL 24Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Tư29 ÂL 25Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm30 Th.4/1981 · ÂL 26 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Dần
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Giáp Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 04/1981 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 3 ngày đáng chọn của tháng cho 3 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 8/4 thứ tư · Bính Thìn | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Nam | Chính Tây | Tây Bắc |
| 20/4 thứ hai · Mậu Thìn | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Nam | Chính Bắc | Tây Bắc |
| 30/4 thứ năm · Mậu Dần | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) | Đông Nam | Chính Bắc | Tây Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
