Ngày tốt xuất hành tháng 04/2034
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 04/2034
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 04/2034
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 13Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật2 ÂL 14Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai3 ÂL 15Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Ba4 Th.4/2034 · ÂL 16 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Dần
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Mậu Thân, Nhâm Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư5 ÂL 17Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Bích
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm6 ÂL 18Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu7 ÂL 19Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy8 ÂL 20Trung bình
Ngày Giáp Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật9 ÂL 21Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai10 ÂL 22Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba11 ÂL 23Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư12 ÂL 24Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm13 ÂL 25Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Sáu14 ÂL 26Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Bảy15 ÂL 27Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật16 ÂL 28Trung bình
Ngày Nhâm Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai17 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba18 ÂL 30Trung bình
Ngày Giáp Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Dực
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư19 ÂL 1Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm20 ÂL 2Trung bình
Ngày Bính Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Giác
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu21 ÂL 3Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy22 ÂL 4Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật23 ÂL 5Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai24 ÂL 6Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Ba25 ÂL 7Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư26 ÂL 8Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Năm27 ÂL 9Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Sáu28 ÂL 10Trung bình
Ngày Giáp Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy29 ÂL 11Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật30 ÂL 12Trung bình
Ngày Bính Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 04/2034 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 4/4 thứ ba · Canh Dần | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) | Tây Bắc | Chính Đông | Tây Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
