Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 06/2052

2 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 06/2052

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 6/2052
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 06/2052

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Hư

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    4 ÂL 8
    Trung bình

    Ngày Bính Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Thất

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    5 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    6 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Sát Chủ. Tháng 5 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Sáu
    7 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    8 Th.6/2052 · ÂL 12 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Canh Ngọ
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Vị

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.

    Nên làm

    • Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Vị tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân

    Lịch âm ngày này
  • Chủ Nhật
    9 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Ba
    11 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Tư
    12 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Giáp Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    13 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Năm
    20 Th.6/2052 · ÂL 24 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Nhâm Ngọ
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.

    Nên làm

    • Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    21 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Cang

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    24 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Ba
    25 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 06/2052 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 2 ngày đáng chọn của tháng cho 2 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 06/2052
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
8/6 thứ bảy · Canh Ngọ Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Bắc Chính Đông Chính Bắc
20/6 thứ năm · Nhâm Ngọ Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Chính Nam Chính Nam Chính Bắc

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.