Ngày tốt xuất hành tháng 05/2052
3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 05/2052
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 05/2052
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm2 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu3 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy4 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Hạ — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật5 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai6 ÂL 8Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba7 ÂL 9Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Sát Chủ. Tháng 4 âm gặp ngày Tuất thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Tư8 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Hợi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Năm9 ÂL 11Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Khuê
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu10 Th.5/2052 · ÂL 12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Sửu
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Quy Kỵ — Tháng tiết Tỵ gặp ngày Sửu thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Mùi, Quý Mùi, Ất Mão, Ất Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy11 ÂL 13Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật12 ÂL 14Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai13 ÂL 15Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tất
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba14 ÂL 16Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Tỵ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Tư15 ÂL 17Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm16 ÂL 18Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu17 ÂL 19Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy18 ÂL 20Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật19 ÂL 21Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Sát Chủ. Tháng 4 âm gặp ngày Tuất thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Hai20 ÂL 22Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba21 ÂL 23Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư22 Th.5/2052 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Sửu
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Quy Kỵ — Tháng tiết Tỵ gặp ngày Sửu thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Tỵ, Đinh Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm23 ÂL 25Trung bình
Ngày Giáp Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Giác
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu24 ÂL 26Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy25 ÂL 27Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật26 ÂL 28Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Tỵ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai27 ÂL 29Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba28 Th.5/2052 · ÂL 1/5 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mùi
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư29 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cơ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Năm30 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu31 ÂL 4Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 05/2052 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 3 ngày đáng chọn của tháng cho 3 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 10/5 thứ sáu · Tân Sửu | Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) | Tây Nam | Chính Đông | Tây Nam |
| 22/5 thứ tư · Quý Sửu | Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) | Đông Nam | Chính Nam | Tây Nam |
| 28/5 thứ ba · Kỷ Mùi | Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Đông Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
