Bỏ qua tới nội dung

Lịch âm tháng 4 năm 2089

Tháng 4 dương lịch năm 2089 bắt đầu từ ngày 21/2 âm lịch và kết thúc ngày 20/3 âm lịch (năm Kỷ Dậu). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.

Tháng 4/2089 có gì?

Khoảng âm lịch
Từ 21/2 đến 20/3
Mùng 1 âm lịch
Ngày 11/4 dương (mùng 1 tháng 3)
Ngày rằm
Ngày 25/4 dương (rằm tháng 3)
Tiết khí
Ngày 4/4 sang tiết Thanh Minh. Ngày 19/4 sang tiết Cốc Vũ.
Ngày hoàng đạo
16/30 ngày: 1, 3, 5, 6, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 21, 22, 24, 27, 29, 30

Lịch tháng

Lịch âm dương tháng 04/2089

Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.

Tra cứu

Bảng ngày âm lịch tháng 4/2089

Dương lịch Thứ Âm lịch Ngày can chi Loại ngày
01/04/2089 Thứ sáu 21/2 Bính Tý Hoàng đạo
02/04/2089 Thứ bảy 22/2 Đinh Sửu Hắc đạo
03/04/2089 Chủ nhật 23/2 Mậu Dần Hoàng đạo
04/04/2089 Thứ hai 24/2 Kỷ Mão Hắc đạo
05/04/2089 Thứ ba 25/2 Canh Thìn Hoàng đạo
06/04/2089 Thứ tư 26/2 Tân Tỵ Hoàng đạo
07/04/2089 Thứ năm 27/2 Nhâm Ngọ Hắc đạo
08/04/2089 Thứ sáu 28/2 Quý Mùi Hắc đạo
09/04/2089 Thứ bảy 29/2 Giáp Thân Hoàng đạo
10/04/2089 Chủ nhật 30/2 Ất Dậu Hoàng đạo
11/04/2089 Thứ hai 1/3 Bính Tuất Hắc đạo
12/04/2089 Thứ ba 2/3 Đinh Hợi Hoàng đạo
13/04/2089 Thứ tư 3/3 Mậu Tý Hắc đạo
14/04/2089 Thứ năm 4/3 Kỷ Sửu Hắc đạo
15/04/2089 Thứ sáu 5/3 Canh Dần Hoàng đạo
16/04/2089 Thứ bảy 6/3 Tân Mão Hắc đạo
17/04/2089 Chủ nhật 7/3 Nhâm Thìn Hoàng đạo
18/04/2089 Thứ hai 8/3 Quý Tỵ Hoàng đạo
19/04/2089 Thứ ba 9/3 Giáp Ngọ Hắc đạo
20/04/2089 Thứ tư 10/3 Ất Mùi Hắc đạo
21/04/2089 Thứ năm 11/3 Bính Thân Hoàng đạo
22/04/2089 Thứ sáu 12/3 Đinh Dậu Hoàng đạo
23/04/2089 Thứ bảy 13/3 Mậu Tuất Hắc đạo
24/04/2089 Chủ nhật 14/3 Kỷ Hợi Hoàng đạo
25/04/2089 Thứ hai 15/3 Canh Tý Hắc đạo
26/04/2089 Thứ ba 16/3 Tân Sửu Hắc đạo
27/04/2089 Thứ tư 17/3 Nhâm Dần Hoàng đạo
28/04/2089 Thứ năm 18/3 Quý Mão Hắc đạo
29/04/2089 Thứ sáu 19/3 Giáp Thìn Hoàng đạo
30/04/2089 Thứ bảy 20/3 Ất Tỵ Hoàng đạo