Lịch âm tháng 5 năm 2089
Tháng 5 dương lịch năm 2089 bắt đầu từ ngày 21/3 âm lịch và kết thúc ngày 22/4 âm lịch (năm Kỷ Dậu). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/2089 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 21/3 đến 22/4
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 10/5 dương (mùng 1 tháng 4)
- Ngày rằm
- Ngày 24/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 5/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 20/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 3, 4, 5, 6, 8, 11, 13, 14, 17, 18, 20, 23, 25, 26, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/2089
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
25
15
26
16
27
17
28
18
29
19
30
20
1
21
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
1/4
11
2
12
3
13
4
14
5
15
6
16
7
17
8
18
9
19
10
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
17
27
18
28
19
29
20
30
21
31
22
1
23
2
24
3
25
4
26
5
27
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/2089
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2089 | Chủ nhật | 21/3 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 02/05/2089 | Thứ hai | 22/3 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 03/05/2089 | Thứ ba | 23/3 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 04/05/2089 | Thứ tư | 24/3 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 05/05/2089 | Thứ năm | 25/3 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 06/05/2089 | Thứ sáu | 26/3 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 07/05/2089 | Thứ bảy | 27/3 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 08/05/2089 | Chủ nhật | 28/3 | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| 09/05/2089 | Thứ hai | 29/3 | Giáp Dần | Hắc đạo |
| 10/05/2089 | Thứ ba | 1/4 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 11/05/2089 | Thứ tư | 2/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 12/05/2089 | Thứ năm | 3/4 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| 13/05/2089 | Thứ sáu | 4/4 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| 14/05/2089 | Thứ bảy | 5/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 15/05/2089 | Chủ nhật | 6/4 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 16/05/2089 | Thứ hai | 7/4 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 17/05/2089 | Thứ ba | 8/4 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 18/05/2089 | Thứ tư | 9/4 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 19/05/2089 | Thứ năm | 10/4 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 20/05/2089 | Thứ sáu | 11/4 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 21/05/2089 | Thứ bảy | 12/4 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 22/05/2089 | Chủ nhật | 13/4 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 23/05/2089 | Thứ hai | 14/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 24/05/2089 | Thứ ba | 15/4 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 25/05/2089 | Thứ tư | 16/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 26/05/2089 | Thứ năm | 17/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 27/05/2089 | Thứ sáu | 18/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 28/05/2089 | Thứ bảy | 19/4 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 29/05/2089 | Chủ nhật | 20/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 30/05/2089 | Thứ hai | 21/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 31/05/2089 | Thứ ba | 22/4 | Bính Tý | Hắc đạo |
Cả năm 2089
