Lịch âm tháng 11 năm 2089
Tháng 11 dương lịch năm 2089 bắt đầu từ ngày 29/9 âm lịch và kết thúc ngày 29/10 âm lịch (năm Kỷ Dậu). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 11/2089 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 29/9 đến 29/10
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 2/11 dương (mùng 1 tháng 10)
- Ngày rằm
- Ngày 16/11 dương (rằm tháng 10)
- Tiết khí
- Ngày 6/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 21/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày: 2, 5, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 21, 22, 25, 26, 28
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 11/2089
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 11/2089
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2089 | Thứ ba | 29/9 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 02/11/2089 | Thứ tư | 1/10 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 03/11/2089 | Thứ năm | 2/10 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 04/11/2089 | Thứ sáu | 3/10 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 05/11/2089 | Thứ bảy | 4/10 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 06/11/2089 | Chủ nhật | 5/10 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 07/11/2089 | Thứ hai | 6/10 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 08/11/2089 | Thứ ba | 7/10 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| 09/11/2089 | Thứ tư | 8/10 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| 10/11/2089 | Thứ năm | 9/10 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 11/11/2089 | Thứ sáu | 10/10 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 12/11/2089 | Thứ bảy | 11/10 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 13/11/2089 | Chủ nhật | 12/10 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 14/11/2089 | Thứ hai | 13/10 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 15/11/2089 | Thứ ba | 14/10 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 16/11/2089 | Thứ tư | 15/10 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 17/11/2089 | Thứ năm | 16/10 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 18/11/2089 | Thứ sáu | 17/10 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 19/11/2089 | Thứ bảy | 18/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 20/11/2089 | Chủ nhật | 19/10 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 21/11/2089 | Thứ hai | 20/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 22/11/2089 | Thứ ba | 21/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 23/11/2089 | Thứ tư | 22/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 24/11/2089 | Thứ năm | 23/10 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 25/11/2089 | Thứ sáu | 24/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 26/11/2089 | Thứ bảy | 25/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 27/11/2089 | Chủ nhật | 26/10 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 28/11/2089 | Thứ hai | 27/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 29/11/2089 | Thứ ba | 28/10 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 30/11/2089 | Thứ tư | 29/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
Cả năm 2089
