Lịch âm tháng 10 năm 1991
Tháng 10 dương lịch năm 1991 bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Tân Mùi). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 10/1991 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 24/8 đến 24/9
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 8/10 dương (mùng 1 tháng 9)
- Ngày rằm
- Ngày 22/10 dương (rằm tháng 9)
- Tiết khí
- Ngày 9/10 sang tiết Hàn Lộ. Ngày 24/10 sang tiết Sương Giáng.
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày: 3, 4, 6, 11, 13, 14, 17, 18, 20, 23, 25, 26, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 10/1991
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 10/1991
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/1991 | Thứ ba | 24/8 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 02/10/1991 | Thứ tư | 25/8 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 03/10/1991 | Thứ năm | 26/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| 04/10/1991 | Thứ sáu | 27/8 | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
| 05/10/1991 | Thứ bảy | 28/8 | Mậu Thân | Hắc đạo |
| 06/10/1991 | Chủ nhật | 29/8 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 07/10/1991 | Thứ hai | 30/8 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 08/10/1991 | Thứ ba | 1/9 | Tân Hợi | Hắc đạo |
| 09/10/1991 | Thứ tư | 2/9 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 10/10/1991 | Thứ năm | 3/9 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 11/10/1991 | Thứ sáu | 4/9 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 12/10/1991 | Thứ bảy | 5/9 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 13/10/1991 | Chủ nhật | 6/9 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 14/10/1991 | Thứ hai | 7/9 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 15/10/1991 | Thứ ba | 8/9 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 16/10/1991 | Thứ tư | 9/9 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 17/10/1991 | Thứ năm | 10/9 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 18/10/1991 | Thứ sáu | 11/9 | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| 19/10/1991 | Thứ bảy | 12/9 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| 20/10/1991 | Chủ nhật | 13/9 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 21/10/1991 | Thứ hai | 14/9 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 22/10/1991 | Thứ ba | 15/9 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| 23/10/1991 | Thứ tư | 16/9 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| 24/10/1991 | Thứ năm | 17/9 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 25/10/1991 | Thứ sáu | 18/9 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 26/10/1991 | Thứ bảy | 19/9 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| 27/10/1991 | Chủ nhật | 20/9 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| 28/10/1991 | Thứ hai | 21/9 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| 29/10/1991 | Thứ ba | 22/9 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| 30/10/1991 | Thứ tư | 23/9 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 31/10/1991 | Thứ năm | 24/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
Cả năm 1991
