Ngày tốt cưới hỏi tháng 01/2048
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
4 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 01/2048
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 01/2048
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 16Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Năm2 ÂL 17Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Sáu3 ÂL 18Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy4 ÂL 19Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật5 ÂL 20Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai6 ÂL 21Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Ba7 ÂL 22Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư8 ÂL 23Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm9 ÂL 24Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Giác
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu10 ÂL 25Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy11 ÂL 26Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật12 ÂL 27Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai13 ÂL 28Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba14 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Tư15 ÂL 1Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm16 ÂL 2Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu17 ÂL 3Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy18 ÂL 4Trung bình
Ngày Đinh Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật19 ÂL 5Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Hai20 ÂL 6Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Ba21 ÂL 7Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư22 Th.1/2048 · ÂL 8 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Tân Mão
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Kỷ Dậu, Quý Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm23 ÂL 9Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Sáu24 Th.1/2048 · ÂL 10 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Tỵ
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão, Đinh Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy25 ÂL 11Trung bình
Ngày Giáp Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vị
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật26 ÂL 12Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Hai27 ÂL 13Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba28 ÂL 14Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư29 Th.1/2048 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Tuất
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Canh Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm30 Th.1/2048 · ÂL 16 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Hợi
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Tân Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu31 ÂL 17Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
