Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 01/2061

Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 01/2061

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 1/2061
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 01/2061

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    4 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    5 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Bích

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Năm
    6 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    7 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Bảy
    8 Th.1/2061 · ÂL 17 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Bính Tuất
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Vị

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Vị tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Nhâm Thìn, Mậu Thìn, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Chủ Nhật
    9 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 19 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Thứ Ba
    11 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Tư
    12 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    13 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 24
    Trung bình

    Ngày Quý Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Trương

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Năm
    20 Th.1/2061 · ÂL 29 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Mậu Tuất
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Bính Thìn, Canh Thìn

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    21 ÂL 1
    Trung bình

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    24 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    25 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    31 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.