Ngày tốt cưới hỏi tháng 02/2018
Cả 28 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
1 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 02/2018
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 02/2018
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Năm1 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu2 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy3 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật4 ÂL 19Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 19 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Hai5 ÂL 20Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Ba6 ÂL 21Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư7 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm8 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu9 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Bảy10 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật11 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Hai12 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba13 Th.2/2018 · ÂL 28 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Bính Tý
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Dực
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Sao Dực xấu
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư14 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm15 ÂL 30Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Sáu16 ÂL 1Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy17 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật18 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai19 ÂL 4Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba20 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư21 ÂL 6Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Năm22 ÂL 7Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu23 ÂL 8Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Bảy24 ÂL 9Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật25 ÂL 10Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Hai26 ÂL 11Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba27 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Tư28 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
