Ngày tốt cưới hỏi tháng 03/2009
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 03/2009
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 03/2009
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Hai2 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba3 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư4 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Năm5 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Sáu6 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy7 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 11 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Chủ Nhật8 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Hư
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai9 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba10 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư11 Th.3/2009 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Mão
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Sửu, Tân Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm12 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu13 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy14 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật15 ÂL 19Trung bình
Ngày Kỷ Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Mão
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai16 ÂL 20Trung bình
Ngày Canh Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tất
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba17 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Tư18 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm19 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu20 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy21 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Chủ Nhật22 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai23 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba24 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Tư25 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Năm26 Th.3/2009 · ÂL 1/3 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Ngọ
- Trực Bình
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu27 ÂL 2Trung bình
Ngày Tân Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cang
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy28 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật29 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Hai30 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba31 Th.3/2009 · ÂL 6 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Ất Hợi
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Vĩ tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Tỵ, Quý Tỵ
Lịch âm ngày này
