Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 04/1914

Cả 30 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 04/1914

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 4/1914
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 04/1914

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Tư
    1 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Năm
    2 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    3 ÂL 8
    Trung bình

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    4 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Chủ Nhật
    5 Th.4/1914 · ÂL 10 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Dậu
    • Trực Chấp
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Phòng

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Phòng tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Hai
    6 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Ba
    7 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Tư
    8 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    9 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Sáu
    10 ÂL 15
    Trung bình

    Ngày Bính Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    11 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    12 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    13 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Ba
    14 ÂL 19
    Trung bình

    Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    15 ÂL 20
    Trung bình

    Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Bích

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    16 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Sáu
    17 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    18 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Chủ Nhật
    19 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Hai
    20 Th.4/1914 · ÂL 25 Rất tốt Bất tương

    Thông tin chung

    • Ngày Bính Tý
    • Trực Thành
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Tất

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Sao Tất tốt
    • Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    21 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Tư
    22 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    23 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    24 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    25 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    26 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    27 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Ba
    28 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Tư
    29 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Năm
    30 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.