Ngày tốt cưới hỏi tháng 04/1961
Cả 30 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 04/1961
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 04/1961
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật2 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Hai3 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba4 Th.4/1961 · ÂL 19 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mão
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư5 ÂL 20Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm6 ÂL 21Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu7 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy8 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật9 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Hai10 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba11 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Tư12 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm13 Th.4/1961 · ÂL 28 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Bính Tý
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Khuê
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu14 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Bảy15 Th.4/1961 · ÂL 1/3 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Dần
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Giáp Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Chủ Nhật16 ÂL 2Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai17 ÂL 3Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba18 ÂL 4Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Thập Ác Đại Bại. Ngày Tân Tỵ của tháng 3 âm năm can Tân rơi đúng một trong mười tổ hợp Thập Ác Đại Bại — lộc của can ngày lọt vào tuần không, cổ thư xếp vào hàng đại hung, kiêng cưới gả và mọi việc trọng đại.
-
Thứ Tư19 ÂL 5Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm20 ÂL 6Trung bình
Ngày Quý Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu21 ÂL 7Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy22 ÂL 8Trung bình Bất tương
Ngày Ất Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật23 ÂL 9Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Hai24 ÂL 10Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba25 ÂL 11Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư26 ÂL 12Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Năm27 ÂL 13Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu28 ÂL 14Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy29 ÂL 15Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật30 ÂL 16Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
