Ngày tốt cưới hỏi tháng 07/2096
Tháng này không có ngày nào thực sự đẹp để cưới hỏi. Bảng dưới vẫn chấm đủ 31 ngày để bạn đối chiếu, hoặc dùng mũi tên ở đầu lịch tháng để xem tháng lân cận.
Xem ngày hợp tuổi
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 07/2096
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 12Trung bình Bất tương
Ngày Giáp Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai2 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba3 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư4 ÂL 15Trung bình
Ngày Đinh Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Bích
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm5 ÂL 16Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu6 ÂL 17Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Bảy7 ÂL 18Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật8 ÂL 19Trung bình
Ngày Tân Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Mão
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai9 ÂL 20Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 5 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Ba10 ÂL 21Trung bình
Ngày Quý Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư11 ÂL 22Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm12 ÂL 23Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu13 ÂL 24Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy14 ÂL 25Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật15 ÂL 26Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai16 ÂL 27Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba17 ÂL 28Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư18 ÂL 29Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Năm19 ÂL 30Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Giác
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu20 ÂL 1Trung bình
Ngày Quý Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Cang
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy21 ÂL 2Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Chủ Nhật22 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai23 ÂL 4Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mùi gặp ngày Ngọ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba24 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư25 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm26 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu27 ÂL 8Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy28 ÂL 9Trung bình
Ngày Tân Hợi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật29 ÂL 10Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Hư
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai30 ÂL 11Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Ba31 ÂL 12Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Thất
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
