Ngày tốt cưới hỏi tháng 08/1944
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
6 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 08/1944
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 08/1944
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 13Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư2 ÂL 14Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm3 Th.8/1944 · ÂL 15 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Hợi
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Tân Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu4 ÂL 16Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy5 ÂL 17Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Chủ Nhật6 ÂL 18Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai7 ÂL 19Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Trương
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba8 ÂL 20Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư9 Th.8/1944 · ÂL 21 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Tỵ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Hợi, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm10 ÂL 22Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu11 ÂL 23Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy12 ÂL 24Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật13 ÂL 25Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Hai14 ÂL 26Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba15 ÂL 27Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư16 Th.8/1944 · ÂL 28 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm17 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu18 ÂL 30Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Bảy19 ÂL 1Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Chủ Nhật20 ÂL 2Trung bình
Ngày Bính Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai21 ÂL 3Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba22 Th.8/1944 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Ngọ
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Bính Tý
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư23 ÂL 5Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm24 ÂL 6Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu25 ÂL 7Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy26 Th.8/1944 · ÂL 8 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tuất
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân
Lịch âm ngày này -
Chủ Nhật27 ÂL 9Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Thập Ác Đại Bại. Ngày Quý Hợi của tháng 7 âm năm can Giáp rơi đúng một trong mười tổ hợp Thập Ác Đại Bại — lộc của can ngày lọt vào tuần không, cổ thư xếp vào hàng đại hung, kiêng cưới gả và mọi việc trọng đại.
-
Thứ Hai28 Th.8/1944 · ÂL 10 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba29 ÂL 11Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Tư30 ÂL 12Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Năm31 ÂL 13Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
