Ngày tốt cưới hỏi tháng 08/2091
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
4 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 08/2091
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 08/2091
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 17Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Cơ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm2 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu3 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy4 ÂL 20Trung bình
Ngày Tân Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật5 ÂL 21Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Hai6 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba7 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư8 ÂL 24Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm9 ÂL 25Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu10 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy11 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật12 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai13 Th.8/2091 · ÂL 29 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba14 ÂL 30Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Tư15 ÂL 1Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Năm16 ÂL 2Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu17 ÂL 3Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy18 ÂL 4Trung bình Bất tương
Ngày Ất Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật19 ÂL 5Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Hai20 ÂL 6Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba21 ÂL 7Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư22 ÂL 8Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Năm23 Th.8/2091 · ÂL 9 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Tuất
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Giáp Thìn, Mậu Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu24 ÂL 10Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy25 ÂL 11Trung bình
Ngày Nhâm Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật26 ÂL 12Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Hai27 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba28 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư29 Th.8/2091 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Thìn
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Nhâm Tuất, Mậu Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm30 Th.8/2091 · ÂL 16 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Tỵ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu31 ÂL 17Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
